Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2002 | Cà chua đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ loại bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic |
| 1 | 20021000 | – Cà chua, nguyên quả hoặc dạng miếng |
| 1 | 200290 | – Loại khác: |
| 2 | 20029010 | – – Bột cà chua dạng sệt (SEN) |
| 2 | 20029020 | – – Bột cà chua |
| 2 | 20029090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
