Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2003 | Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic |
| 1 | 20031000 | – Nấm thuộc chi Agaricus |
| 1 | 200390 | – Loại khác: |
| 2 | 20039010 | – – Nấm cục (truffles) |
| 2 | 20039090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
