Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2004 | Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, đã đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06 |
| 1 | 20041000 | – Khoai tây |
| 1 | 200490 | – Rau khác và hỗn hợp các loại rau: |
| 2 | 20049010 | – – Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ |
| 2 | 20049090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
