Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2102 | Men (sống hoặc ỳ); các vi sinh đơn bào khác, chết (nhưng không bao gồm các loại vắc xin thuộc nhóm 30.02); bột nở đã pha chế |
| 1 | 21021000 | – Men sống |
| 1 | 210220 | – Men ỳ; các vi sinh đơn bào khác, chết: |
| 2 | 21022010 | – – Loại dùng trong chăn nuôi động vật |
| 2 | 21022090 | – – Loại khác |
| 1 | 21023000 | – Bột nở đã pha chế |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
