| 0 | 2103 | Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt; đồ gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt và mù tạt đã chế biến |
| 1 | 21031000 | – Nước xốt đậu tương |
| 1 | 21032000 | – Ketchup cà chua và nước xốt cà chua khác |
| 1 | 21033000 | – Bột mù tạt mịn, bột mù tạt thô và mù tạt đã chế biến |
| 1 | 210390 | – Loại khác: |
| 2 | | – – Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt: |
| 3 | 21039011 | – – – Tương ớt |
| 3 | 21039012 | – – – Nước mắm |
| 3 | 21039013 | – – – Nước xốt loại khác |
| 3 | 21039019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp: |
| 3 | 21039021 | – – – Mắm tôm (mắm ruốc) kể cả belachan (blachan) (SEN) |
| 3 | 21039029 | – – – Loại khác |