21069098

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Các chế phẩm hương liệu khác (SEN) (HS: 21069098)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: SP TACN thương mại được công bố trên Cổng TTĐT của BNNPTNT (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.14); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 12
NK ưu đãi 8
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-KH)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 5
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 2.3
RCEPT-A 4,2
RCEPT-B 4,2
RCEPT-C 4,2
RCEPT-D 4,5
RCEPT-E 4,2
RCEPT-F 4,2
error: Content is protected !!
Lên đầu trang