Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2201 | Nước, kể cả nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo và nước có ga, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu; nước đá và tuyết |
| 1 | 220110 | – Nước khoáng và nước có ga: |
| 2 | 22011010 | – – Nước khoáng |
| 2 | 22011020 | – – Nước có ga |
| 1 | 220190 | – Loại khác: |
| 2 | 22019010 | – – Nước đá và tuyết |
| 2 | 22019090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
