Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2203 | Bia sản xuất từ malt |
| 1 | – Bia đen hoặc bia nâu: | |
| 2 | 22030011 | – – Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN) |
| 2 | 22030019 | – – Loại khác (SEN) |
| 1 | – Loại khác, kể cả bia ale: | |
| 2 | 22030091 | – – Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích |
| 2 | 22030099 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
