| 0 | 2301 | Bột mịn, bột thô và viên, từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, từ cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác, không thích hợp dùng làm thức ăn cho người; tóp mỡ |
| 1 | 23011000 | – Bột mịn, bột thô và viên, từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ; tóp mỡ |
| 1 | 230120 | – Bột mịn, bột thô và viên, từ cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thủy sinh không xương sống khác: |
| 2 | 23012010 | – – Từ cá, có hàm lượng protein dưới 60% tính theo khối lượng |
| 2 | 23012020 | – – Từ cá, có hàm lượng protein từ 60% trở lên tính theo khối lượng |
| 2 | 23012090 | – – Loại khác |