Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2302 | Cám, tấm và phế liệu khác, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, thu được từ quá trình giần, sàng, rây, xay xát hoặc chế biến cách khác từ các loại ngũ cốc hoặc các loại cây họ đậu |
| 1 | 23021000 | – Từ ngô |
| 1 | 230230 | – Từ lúa mì: |
| 2 | 23023010 | – – Cám và cám mịn (pollard)(SEN) |
| 2 | 23023090 | – – Loại khác |
| 1 | 230240 | – Từ ngũ cốc khác: |
| 2 | 23024010 | – – Từ thóc gạo |
| 2 | 23024090 | – – Loại khác |
| 1 | 23025000 | – Từ cây họ đậu |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
