Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 23080000 | Nguyên liệu thực vật và phế liệu thực vật, phế liệu và sản phẩm phụ từ thực vật, ở dạng viên hoặc không ở dạng viên, loại dùng trong chăn nuôi động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
