Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2309 | Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật |
| 1 | 230910 | – Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻ: |
| 2 | 23091010 | – – Chứa thịt |
| 2 | 23091090 | – – Loại khác |
| 1 | 230990 | – Loại khác: |
| 2 | – – Thức ăn hoàn chỉnh: | |
| 3 | 23099011 | – – – Loại dùng cho gia cầm |
| 3 | 23099012 | – – – Loại dùng cho lợn |
| 3 | 23099013 | – – – Loại dùng cho tôm |
| 3 | 23099014 | – – – Loại dùng cho động vật linh trưởng |
| 3 | 23099019 | – – – Loại khác |
| 2 | 23099020 | – – Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc phụ gia thức ăn |
| 2 | 23099090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
