| 0 | 2401 | Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá |
| 1 | 240110 | – Lá thuốc lá chưa tước cọng: |
| 2 | 24011010 | – – Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) |
| 2 | 24011020 | – – Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng |
| 2 | 24011040 | – – Loại Burley |
| 2 | 24011050 | – – Loại khác, được sấy bằng không khí nóng |
| 2 | 24011090 | – – Loại khác |
| 1 | 240120 | – Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: |
| 2 | 24012010 | – – Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) |
| 2 | 24012020 | – – Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng |
| 2 | 24012030 | – – Loại Oriental |
| 2 | 24012040 | – – Loại Burley |
| 2 | 24012050 | – – Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) |
| 2 | 24012090 | – – Loại khác |
| 1 | 240130 | – Phế liệu lá thuốc lá: |
| 2 | 24013010 | – – Cọng thuốc lá |
| 2 | 24013090 | – – Loại khác |