– Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ:
– – Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) (HS: 24012010)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC); Mã HS nguyên liệu thuốc lá, giấy cuốn thuốc là (08/2023/TT-BCT – PL4); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.09); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 45 |
| NK ưu đãi | 30 |
| VAT | *,5 |
| Giảm VAT | |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 |
| ATIGA | * |
| AJCEP | * |
| VJEPA | * |
| AKFTA | 30 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 30 |
| VCFTA | 30 |
| VN-EAEU | Q |
| CPTPP | 21,8; M: 29 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 13,6 |
| UKVFTA | 13,6 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | * |
| RCEPT-B | * |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | * |
| RCEPT-E | * |
| RCEPT-F | * |
