24013010

Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá
– Phế liệu lá thuốc lá:
– – Cọng thuốc lá (HS: 24013010)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC); Mã HS nguyên liệu thuốc lá, giấy cuốn thuốc là (08/2023/TT-BCT – PL4); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.09); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 120
NK ưu đãi 15 (NHN: 80)
VAT *,5
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 50
ATIGA *
AJCEP *
VJEPA *
AKFTA 15
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 15
VCFTA *
VN-EAEU Q
CPTPP 21,8; M: 29
AHKFTA *
VNCU 15
EVFTA 6,8
UKVFTA 6,8
VN-LAO
VIFTA *
RCEPT-A *
RCEPT-B *
RCEPT-C *
RCEPT-D *
RCEPT-E *
RCEPT-F *
error: Content is protected !!
Lên đầu trang