25010050

Muối (kể cả muối thực phẩm và muối đã bị làm biến tính) và natri clorua tinh khiết, có hoặc không ở trong dung dịch nước hoặc có chứa chất chống đóng bánh hoặc chất làm tăng độ chẩy; nước biển
– Nước biển (HS: 25010050)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC); Muối, kể cả muối ăn và muối biến tính (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.13)/SP TACN thương mại được công bố trên Cổng TTĐT của BNNPTNT (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.14); HH NK phải KTCN STQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL3); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 75
NK ưu đãi 15 (NHN: 50)
VAT *
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 50
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 15
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 15
VCFTA 4
VN-EAEU *
CPTPP 8,1; M: 10,9
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 6,8
UKVFTA 6,8
VN-LAO
VIFTA 9
RCEPT-A *
RCEPT-B *
RCEPT-C *
RCEPT-D *
RCEPT-E *
RCEPT-F *
error: Content is protected !!
Lên đầu trang