Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2504 | Graphit tự nhiên |
| 1 | 25041000 | – Ở dạng bột hoặc dạng mảnh |
| 1 | 25049000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2504 | Graphit tự nhiên |
| 1 | 25041000 | – Ở dạng bột hoặc dạng mảnh |
| 1 | 25049000 | – Loại khác |