Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2508 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas |
| 1 | 25081000 | – Bentonite |
| 1 | 25083000 | – Đất sét chịu lửa |
| 1 | 250840 | – Đất sét khác: |
| 2 | 25084010 | – – Đất hồ (đất tẩy màu) |
| 2 | 25084090 | – – Loại khác |
| 1 | 25085000 | – Andalusite, kyanite và sillimanite |
| 1 | 25086000 | – Mullite |
| 1 | 25087000 | – Đất chịu lửa hoặc đất dinas |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
