Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2510 | Canxi phosphat tự nhiên, canxi phosphat nhôm tự nhiên và đá phấn có chứa phosphat |
| 1 | 251010 | – Chưa nghiền: |
| 2 | 25101010 | – – Apatít (apatite) |
| 2 | 25101090 | – – Loại khác |
| 1 | 251020 | – Đã nghiền: |
| 2 | 25102010 | – – Apatít (apatite) |
| 2 | 25102090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
