Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2518 | Dolomite, đã hoặc chưa nung hoặc thiêu kết, kể cả dolomite đã đẽo thô hoặc mới chỉ cắt bằng cưa hoặc các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông) |
| 1 | 25181000 | – Dolomite, chưa nung hoặc thiêu kết |
| 1 | 25182000 | – Dolomite đã nung hoặc thiêu kết |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
