Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2519 | Magiê carbonat tự nhiên (magiesite); magiê ôxít nấu chảy; magiê ôxít nung trơ (thiêu kết), có hoặc không thêm một lượng nhỏ ôxít khác trước khi thiêu kết; magiê ôxít khác, tinh khiết hoặc không tinh khiết |
| 1 | 25191000 | – Magiê carbonat tự nhiên (magnesite) |
| 1 | 251990 | – Loại khác: |
| 2 | 25199010 | – – Magiê ôxít nấu chảy; magiê ôxít nung trơ (thiêu kết) |
| 2 | 25199090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
