Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2520 | Thạch cao; thạch cao khan; thạch cao plaster (bao gồm thạch cao nung hoặc canxi sulphat đã nung), đã hoặc chưa nhuộm màu, có hoặc không thêm một lượng nhỏ chất xúc tác hoặc chất ức chế |
| 1 | 25201000 | – Thạch cao; thạch cao khan |
| 1 | 252020 | – Thạch cao plaster: |
| 2 | 25202010 | – – Loại phù hợp dùng trong nha khoa |
| 2 | 25202090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
