Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2522 | Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực, trừ oxit canxi và hydroxit canxi thuộc nhóm 28.25 |
| 1 | 25221000 | – Vôi sống |
| 1 | 25222000 | – Vôi tôi |
| 1 | 25223000 | – Vôi thủy lực |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2522 | Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực, trừ oxit canxi và hydroxit canxi thuộc nhóm 28.25 |
| 1 | 25221000 | – Vôi sống |
| 1 | 25222000 | – Vôi tôi |
| 1 | 25223000 | – Vôi thủy lực |