Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2523 | Xi măng poóc lăng (1), xi măng nhôm, xi măng xỉ (xốp), xi măng super sulphat và xi măng thủy lực tương tự, đã hoặc chưa pha màu hoặc ở dạng clanhke |
| 1 | 252310 | – Clanhke xi măng (1): |
| 2 | 25231010 | – – Loại dùng để sản xuất xi măng trắng |
| 2 | 25231090 | – – Loại khác |
| 1 | – Xi măng poóc lăng (1): | |
| 2 | 25232100 | – – Xi măng trắng, đã hoặc chưa pha màu nhân tạo |
| 2 | 252329 | – – Loại khác: |
| 3 | 25232910 | – – – Xi măng màu |
| 3 | 25232990 | – – – Loại khác |
| 1 | 25233000 | – Xi măng nhôm |
| 1 | 25239000 | – Xi măng thủy lực khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
