25231010

Xi măng poóc lăng (1), xi măng nhôm, xi măng xỉ (xốp), xi măng super sulphat và xi măng thủy lực tương tự, đã hoặc chưa pha màu hoặc ở dạng clanhke
– Clanhke xi măng (1):
– – Loại dùng để sản xuất xi măng trắng (HS: 25231010)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 37.5
NK ưu đãi 25
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 10
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 5
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 25
VNCU 0
EVFTA 11,3
UKVFTA 11,3
VN-LAO
VIFTA 20
RCEPT-A 20
RCEPT-B 25
RCEPT-C 25
RCEPT-D 25
RCEPT-E 25
RCEPT-F 25
error: Content is protected !!
Lên đầu trang