Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2525 | Mi ca, kể cả mi ca tách lớp; phế liệu mi ca |
| 1 | 25251000 | – Mi ca thô và mi ca đã tách thành tấm hoặc lớp |
| 1 | 25252000 | – Bột mi ca |
| 1 | 25253000 | – Phế liệu mi ca |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2525 | Mi ca, kể cả mi ca tách lớp; phế liệu mi ca |
| 1 | 25251000 | – Mi ca thô và mi ca đã tách thành tấm hoặc lớp |
| 1 | 25252000 | – Bột mi ca |
| 1 | 25253000 | – Phế liệu mi ca |