Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2526 | Quặng steatit tự nhiên, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt, bằng cưa hoặc các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông); talc |
| 1 | 25261000 | – Chưa nghiền, chưa làm thành bột |
| 1 | 252620 | – Đã nghiền hoặc làm thành bột: |
| 2 | 25262010 | – – Bột talc |
| 2 | 25262090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
