Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2529 | Tràng thạch (đá bồ tát); lơxit (leucite), nephelin và nephelin xienit; khoáng fluorite |
| 1 | 252910 | – Tràng thạch (đá bồ tát): |
| 2 | 25291010 | – – Potash tràng thạch; soda tràng thạch(SEN) |
| 2 | 25291090 | – – Loại khác |
| 1 | – Khoáng fluorite: | |
| 2 | 25292100 | – – Có chứa canxi florua không quá 97% tính theo khối lượng |
| 2 | 25292200 | – – Có chứa canxi florua trên 97% tính theo khối lượng |
| 1 | 25293000 | – Lơxit; nephelin và nephelin xienit |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
