Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2530 | Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác |
| 1 | 25301000 | – Vermiculite, đá trân châu và clorit, chưa giãn nở |
| 1 | 253020 | – Kiezerit, epsomit (magiê sulphat tự nhiên): |
| 2 | 25302010 | – – Kiezerit |
| 2 | 25302020 | – – Epsomite (magiê sulphat tự nhiên) |
| 1 | 253090 | – Loại khác: |
| 2 | 25309010 | – – Cát zircon cỡ hạt micron (zircon silicat) loại dùng làm chất cản quang |
| 2 | 25309090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
