25309090

Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
– Loại khác:
– – Loại khác (HS: 25309090)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Chủng loại và tiêu chuẩn chất lượng khoáng sản XK có nguồn gốc trong nước (45/2023/TT-BTC); SP TACN thương mại được công bố trên Cổng TTĐT của BNNPTNT (01/2024/TT-BNNPTNT PL1.14); HH NK phải KTCN trước TQ (01/2024/TT-BNNPTNT PL2)
Chính sách thuế
NK TT 4.5
NK ưu đãi 3
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Khoáng có chứa kali (Gồm: Khoáng Carnallite; Khoáng Sylvite) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1); Sản phẩm khai khoáng khác chưa được phân vào đâu còn lại (Gồm các loại như: Leucite, nepheline và nepheline syenite; Vermiculite, đá trân châu và clorit, chưa giãn nở;…) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 30/10
XK CP TPP 10
XK EV 10
XK UKV 10
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU 0
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 2.1
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang