Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2601 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung |
| 1 | – Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: | |
| 2 | 260111 | – – Chưa nung kết: |
| 3 | 26011110 | – – – Hematite và tinh quặng hematite(SEN) |
| 3 | 26011190 | – – – Loại khác |
| 2 | 260112 | – – Đã nung kết: |
| 3 | 26011210 | – – – Hematite và tinh quặng hematite(SEN) |
| 3 | 26011290 | – – – Loại khác |
| 1 | 26012000 | – Pirit sắt đã nung |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
