26011190

Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung
– Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung:
– – Chưa nung kết:
– – – Loại khác (HS: 26011190)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Dược liệu làm thuốc (09/2024/TT-BYT)-PL11
Chính sách thuế
NK TT 5
NK ưu đãi 0
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Quặng sắt và tinh quặng sắt (Gồm: Quặng sắt và tinh quặng sắt chưa nung kết và đã nung kết.Trừ pirit sắt đã hoặc chưa nung) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 20/40
XK CP TPP 20
XK EV 20
XK UKV 20
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU *
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang