Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2612 | Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori |
| 1 | 26121000 | – Quặng urani và tinh quặng urani |
| 1 | 26122000 | – Quặng thori và tinh quặng thori |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2612 | Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori |
| 1 | 26121000 | – Quặng urani và tinh quặng urani |
| 1 | 26122000 | – Quặng thori và tinh quặng thori |