Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2613 | Quặng molipden và tinh quặng molipden |
| 1 | 26131000 | – Đã nung |
| 1 | 26139000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2613 | Quặng molipden và tinh quặng molipden |
| 1 | 26131000 | – Đã nung |
| 1 | 26139000 | – Loại khác |