Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2614 | Quặng titan và tinh quặng titan |
| 1 | 26140010 | – Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN) |
| 1 | 26140090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2614 | Quặng titan và tinh quặng titan |
| 1 | 26140010 | – Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN) |
| 1 | 26140090 | – Loại khác |