Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2615 | Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó |
| 1 | 26151000 | – Quặng zircon và tinh quặng zircon |
| 1 | 26159000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2615 | Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó |
| 1 | 26151000 | – Quặng zircon và tinh quặng zircon |
| 1 | 26159000 | – Loại khác |