Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2616 | Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý |
| 1 | 26161000 | – Quặng bạc và tinh quặng bạc |
| 1 | 26169000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2616 | Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý |
| 1 | 26161000 | – Quặng bạc và tinh quặng bạc |
| 1 | 26169000 | – Loại khác |