Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2617 | Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó |
| 1 | 26171000 | – Quặng antimon và tinh quặng antimon |
| 1 | 26179000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2617 | Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó |
| 1 | 26171000 | – Quặng antimon và tinh quặng antimon |
| 1 | 26179000 | – Loại khác |