Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2621 | Xỉ và tro khác, kể cả tro tảo biển (tảo bẹ); tro và cặn từ quá trình đốt rác thải đô thị |
| 1 | 26211000 | – Tro và cặn từ quá trình đốt rác thải đô thị |
| 1 | 262190 | – Loại khác: |
| 2 | 26219010 | – – Các muối kali thô thu được từ cặn mật củ cải đường trong công nghiệp sản xuất đường (SEN) |
| 2 | 26219090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
