2701: Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
02701Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá
1– Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh:
227011100– – Anthracite
2270112– – Than bi-tum:
327011210– – – Than để luyện cốc (SEN)
327011290– – – Loại khác
227011900– – Than đá loại khác
127012000– Than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang