Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2701 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá |
| 1 | – Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: | |
| 2 | 27011100 | – – Anthracite |
| 2 | 270112 | – – Than bi-tum: |
| 3 | 27011210 | – – – Than để luyện cốc (SEN) |
| 3 | 27011290 | – – – Loại khác |
| 2 | 27011900 | – – Than đá loại khác |
| 1 | 27012000 | – Than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
