Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2702 | Than non, đã hoặc chưa đóng bánh, trừ than huyền |
| 1 | 27021000 | – Than non, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh |
| 1 | 27022000 | – Than non đã đóng bánh |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2702 | Than non, đã hoặc chưa đóng bánh, trừ than huyền |
| 1 | 27021000 | – Than non, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh |
| 1 | 27022000 | – Than non đã đóng bánh |