27022000

Than non, đã hoặc chưa đóng bánh, trừ than huyền
– Than non đã đóng bánh (HS: 27022000)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 3
NK ưu đãi 2
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Than bánh và các nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá (Gồm: Than bánh và nhiên liệu rắn tương tự được sản xuất từ than đá, than non và than bùn) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1); Than non (Than non còn gọi là than nâu, chỉ tính than non đã hoặc chưa nghiền thành bột và chưa đóng bánh. Than non đóng bánh thuộc ngành 19200) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 15
XK CP TPP 15
XK EV 15
XK UKV 15
Thuế BV MT MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang