Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2703 | Than bùn (kể cả bùn rác), đã hoặc chưa đóng bánh |
| 1 | 27030010 | – Than bùn, đã hoặc chưa ép thành kiện, nhưng chưa đóng bánh |
| 1 | 27030020 | – Than bùn đã đóng bánh |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2703 | Than bùn (kể cả bùn rác), đã hoặc chưa đóng bánh |
| 1 | 27030010 | – Than bùn, đã hoặc chưa ép thành kiện, nhưng chưa đóng bánh |
| 1 | 27030020 | – Than bùn đã đóng bánh |