Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2704 | Than cốc và than nửa cốc luyện từ than đá, than non hoặc than bùn, đã hoặc chưa đóng bánh; muội bình chưng than đá |
| 1 | 27040010 | – Than cốc và than nửa cốc luyện từ than đá |
| 1 | 27040020 | – Than cốc và than nửa cốc luyện từ than non hoặc than bùn |
| 1 | 27040030 | – Muội bình chưng than đá |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
