Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2708 | Nhựa chưng (hắc ín) và than cốc nhựa chưng, thu được từ hắc ín than đá hoặc hắc ín khoáng chất khác |
| 1 | 27081000 | – Nhựa chưng (hắc ín) |
| 1 | 27082000 | – Than cốc nhựa chưng |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2708 | Nhựa chưng (hắc ín) và than cốc nhựa chưng, thu được từ hắc ín than đá hoặc hắc ín khoáng chất khác |
| 1 | 27081000 | – Nhựa chưng (hắc ín) |
| 1 | 27082000 | – Than cốc nhựa chưng |