Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2709 | Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, ở dạng thô |
| 1 | 27090010 | – Dầu mỏ thô |
| 1 | 27090020 | – Condensate |
| 1 | 27090090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2709 | Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, ở dạng thô |
| 1 | 27090010 | – Dầu mỏ thô |
| 1 | 27090020 | – Condensate |
| 1 | 27090090 | – Loại khác |