– Dầu thải:
– – Chứa polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated terphenyls (PCTs) hoặc polybrominated biphenyls (PBBs) (HS: 27109100)
Đơn vị tính: kg/lít
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hóa chất hạn chế SX KD trong lĩnh vực CN (82/2022/NĐ-CP PL2); Hóa chất phải khai báo (113/2017/NĐ-CP PL5)
Chính sách thuế
| NK TT | 30 |
| NK ưu đãi | 20 |
| VAT | 10 |
| Giảm VAT | Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1) |
| Chi tiết giảm VAT | Dầu thải (Chứa biphenyl đã polyclo hóa terphenyl đã polyclo hóa hoặc biphenyl đã polyclo hóa) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1) |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | 0 |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | MT |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | * |
| VJEPA | * |
| AKFTA | 5 |
| AANZFTA | * |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 5 |
| VCFTA | * |
| VN-EAEU | * |
| CPTPP | 7 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 9 |
| UKVFTA | 9 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | * |
| RCEPT-B | * |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | * |
| RCEPT-E | * |
| RCEPT-F | * |
