Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2711 | Khí dầu mỏ và các loại khí hydrocarbon khác |
| 1 | – Dạng hóa lỏng: | |
| 2 | 27111100 | – – Khí tự nhiên |
| 2 | 27111200 | – – Propan |
| 2 | 27111300 | – – Butan |
| 2 | 271114 | – – Etylen, propylen, butylen và butadien: |
| 3 | 27111410 | – – – Etylen |
| 3 | 27111490 | – – – Loại khác |
| 2 | 27111900 | – – Loại khác |
| 1 | – Dạng khí: | |
| 2 | 271121 | – – Khí tự nhiên: |
| 3 | 27112110 | – – – Loại sử dụng làm nhiên liệu động cơ(SEN) |
| 3 | 27112190 | – – – Loại khác |
| 2 | 27112900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
