Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2714 | Bi-tum và nhựa đường (asphalt), ở dạng tự nhiên; đá phiến sét dầu hoặc đá phiến sét bi-tum và cát hắc ín; asphaltit và đá chứa asphaltic |
| 1 | 27141000 | – Đá phiến sét dầu hoặc đá phiến sét bi-tum và cát hắc ín |
| 1 | 27149000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
