Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 2803 | Carbon (muội carbon và các dạng khác của carbon chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác) |
| 1 | 28030020 | – Muội axetylen |
| 1 | – Muội carbon khác: | |
| 2 | 28030041 | – – Loại sử dụng để sản xuất cao su (SEN) |
| 2 | 28030049 | – – Loại khác |
| 1 | 28030090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
